馬格利 mǎgélì · mã cách lợi Hán Việt: mã cách lợi · Pinyin: mǎgélì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 格 (cách) + 利 (lợi)PinyinmǎgélìHán Việtmã cách lợiCấu tạo馬 + 格 + 利 · mã + cách + lợi nghĩa thành phần: mã + cách + lợi Nghĩa EngCihui makgeolli