馬桶蓋 mǎ tǒng gài · mã dũng cái Hán Việt: mã dũng cái · Pinyin: mǎ tǒng gài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 桶 (dũng) + 蓋 (cái)Pinyinmǎ tǒng gàiHán Việtmã dũng cáiCấu tạo馬 + 桶 + 蓋 · mã + dũng + cái nghĩa thành phần: mã + dũng + cái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.馬桶的蓋子。 2.一種男士髮型。四周剃圓,半長,垂於腦後。如:「隨著流行趨勢,今年又盛行馬桶蓋的髮型。」也稱為「馬子蓋」。