馬槍手

mǎ qiāng shǒu mã thương thủ

Hán Việt: mã thương thủ · Pinyin: mǎ qiāng shǒu

Tổng quan

(quân sự) người sử dụng cacbin

Cấu tạo: (mã) + (thương) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) người sử dụng cacbin