馬水車龍 mǎ shuǐ chē lóng · mã thủy xa long Hán Việt: mã thủy xa long · Pinyin: mǎ shuǐ chē lóng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 水 (thủy) + 車 (xa) + 龍 (long)Pinyinmǎ shuǐ chē lóngHán Việtmã thủy xa longCấu tạo馬 + 水 + 車 + 龍 · mã + thủy + xa + long nghĩa thành phần: mã + thủy + xa + long