馬浪蕩 mǎ làng dàng · mã lãng đãng Hán Việt: mã lãng đãng · Pinyin: mǎ làng dàng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 浪 (lãng) + 蕩 (đãng)Pinyinmǎ làng dàngHán Việtmã lãng đãngCấu tạo馬 + 浪 + 蕩 · mã + lãng + đãng nghĩa thành phần: mã + lãng + đãng