馬海呢

mã hải ni

Hán Việt: mã hải ni

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hải) + (ni)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬海呢 ǎhǎiní n. mohair M:²kuài/¹pǐ