馬溜子

mǎ liū zǐ

Pinyin: mǎ liū zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種快船,船身略大。也作「馬溜子船」。