馬牙硝 mǎ yá xiāo · mã nha tiêu Hán Việt: mã nha tiêu · Pinyin: mǎ yá xiāo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牙 (nha) + 硝 (tiêu)Pinyinmǎ yá xiāoHán Việtmã nha tiêuCấu tạo馬 + 牙 + 硝 · mã + nha + tiêu nghĩa thành phần: mã + nha + tiêu