馬牙菜 mǎ yá cài · mã nha thái Hán Việt: mã nha thái · Pinyin: mǎ yá cài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牙 (nha) + 菜 (thái)Pinyinmǎ yá càiHán Việtmã nha tháiCấu tạo馬 + 牙 + 菜 · mã + nha + thái nghĩa thành phần: mã + nha + thái