馬牙褶 mǎ yá zhě · mã nha điệp Hán Việt: mã nha điệp · Pinyin: mǎ yá zhě Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牙 (nha) + 褶 (điệp)Pinyinmǎ yá zhěHán Việtmã nha điệpCấu tạo馬 + 牙 + 褶 · mã + nha + điệp nghĩa thành phần: mã + nha + điệp