馬牙香 mǎ yá xiāng · mã nha hương Hán Việt: mã nha hương · Pinyin: mǎ yá xiāng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牙 (nha) + 香 (hương)Pinyinmǎ yá xiāngHán Việtmã nha hươngCấu tạo馬 + 牙 + 香 · mã + nha + hương nghĩa thành phần: mã + nha + hương