馬特貝屬 mã đặc bối chúc Hán Việt: mã đặc bối chúc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 特 (đặc) + 貝 (bối) + 屬 (chúc)Hán Việtmã đặc bối chúcCấu tạo馬 + 特 + 貝 + 屬 · mã + đặc + bối + chúc nghĩa thành phần: mã + đặc + bối + chúc