馬王菜 mǎ wáng cài · mã vương thái Hán Việt: mã vương thái · Pinyin: mǎ wáng cài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 王 (vương) + 菜 (thái)Pinyinmǎ wáng càiHán Việtmã vương tháiCấu tạo馬 + 王 + 菜 · mã + vương + thái nghĩa thành phần: mã + vương + thái