馬生角
mã sanh giác
Hán Việt: mã sanh giác · Pinyin: mǎ shēng jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不可能實現的事。《史記.卷八六.刺客列傳》:「天雨粟,馬生角也,大過。」
Eng
- Cihui 馬生角 ǎshēngjiǎo n. impossibility ◆adv. never
Hán Việt: mã sanh giác · Pinyin: mǎ shēng jiǎo