馬當先 mã đương tiên Hán Việt: mã đương tiên Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 當 (đương) + 先 (tiên)Hán Việtmã đương tiênCấu tạo馬 + 當 + 先 · mã + đương + tiên nghĩa thành phần: mã + đương + tiên Nghĩa EngCihui lead the field