馬相如

mǎ xiāng rú mã tương như

Hán Việt: mã tương như · Pinyin: mǎ xiāng rú

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (tương) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢代文學家司馬相如。參見「司馬相如」條。元.關漢卿《竇娥冤.楔子》:「讀盡縹緗萬卷書,可憐貧殺馬相如,漢庭一日承恩召,不說當罏說子虛。」