馬眼罩 mǎ yǎn zhào · mã nhãn tráo Hán Việt: mã nhãn tráo · Pinyin: mǎ yǎn zhào Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 眼 (nhãn) + 罩 (tráo)Pinyinmǎ yǎn zhàoHán Việtmã nhãn tráoCấu tạo馬 + 眼 + 罩 · mã + nhãn + tráo nghĩa thành phần: mã + nhãn + tráo