馬科斯 mǎ kē sī·mã khoa tư Hán Việt: mã khoa tư · Pinyin: mǎ kē sī Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 科 (khoa) + 斯 (tư)Pinyinmǎ kē sīHán Việtmã khoa tưCấu tạo馬 + 科 + 斯 · mã + khoa + tư nghĩa thành phần: mã + khoa + tư Nghĩa ĐứcHandedict Marcos (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa馬科 · 科斯塔 · 科斯島 · 科斯定理 · 科斯林柱式 · 科斯特羅馬 · 科斯費爾德