馬糞紙
mã phẩn chỉ
Hán Việt: mã phẩn chỉ · Pinyin: mǎ fèn zhǐ
Tổng quan
bìa cứng giấy các-tông; giấy bìa cứng。用稻草、麥秸等做成的板狀的紙,黃色,質地粗糙, 多用來制盒子等。
Nghĩa
Việt
- Cihui bìa cứng giấy các-tông; giấy bìa cứng。用稻草、麥秸等做成的板狀的紙,黃色,質地粗糙, 多用來制盒子等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以稻草、麥稈等為原料做成的紙,色黃,質地粗厚,多用來做紙盒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用稻草﹑麦秸等为原料制成的板状的纸。黄色,质地粗糙,多用以制造盒子等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用稻草﹑麦秸等为原料制成的板状的纸。黄色,质地粗糙,多用以制造盒子等。
Eng
- CC-CEDICT strawboard
- Cihui strawboard
ja
- JMdict rough cardboard made from straw|low-grade paper (used as a lining)