馬納瓜 Mǎnàguā · mã nạp qua Hán Việt: mã nạp qua · Pinyin: Mǎnàguā Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 納 (nạp) + 瓜 (qua)PinyinMǎnàguāHán Việtmã nạp quaCấu tạo馬 + 納 + 瓜 · mã + nạp + qua nghĩa thành phần: mã + nạp + qua Nghĩa EngCihui Managua