馬肝石 mǎ gān shí · mã can thạch Hán Việt: mã can thạch · Pinyin: mǎ gān shí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 肝 (can) + 石 (thạch)Pinyinmǎ gān shíHán Việtmã can thạchCấu tạo馬 + 肝 + 石 · mã + can + thạch nghĩa thành phần: mã + can + thạch