馬背學校 mǎ bèi xué xiào · mã bối học giáo Hán Việt: mã bối học giáo · Pinyin: mǎ bèi xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 背 (bối) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinmǎ bèi xué xiàoHán Việtmã bối học giáoCấu tạo馬 + 背 + 學 + 校 · mã + bối + học + giáo nghĩa thành phần: mã + bối + học + giáo