馬臉的 mã kiểm đích Hán Việt: mã kiểm đích Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 臉 (kiểm) + 的 (đích)Hán Việtmã kiểm đíchCấu tạo馬 + 臉 + 的 · mã + kiểm + đích nghĩa thành phần: mã + kiểm + đích