馬良眉 mǎ liáng méi · mã lương mi Hán Việt: mã lương mi · Pinyin: mǎ liáng méi Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 良 (lương) + 眉 (mi)Pinyinmǎ liáng méiHán Việtmã lương miCấu tạo馬 + 良 + 眉 · mã + lương + mi nghĩa thành phần: mã + lương + mi