馬藺子 mǎ lìn zi · mã lận tử Hán Việt: mã lận tử · Pinyin: mǎ lìn zi Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 藺 (lận) + 子 (tử)Pinyinmǎ lìn ziHán Việtmã lận tửCấu tạo馬 + 藺 + 子 · mã + lận + tử nghĩa thành phần: mã + lận + tử