馬藺子 mǎ lìn zi·mã lận tử Hán Việt: mã lận tử · Pinyin: mǎ lìn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"马蔺"。 Cấu tạo: 馬 (mã) + 藺 (lận) + 子 (tử)Pinyinmǎ lìn ziHán Việtmã lận tửCấu tạo馬 + 藺 + 子 · mã + lận + tử nghĩa thành phần: mã + lận + tử Từ liên quan Gần nghĩa馬藺 · 马蔺 · 蔺子 · 藺子