馬虎眼

mǎ hǔ yǎn mã hổ nhãn

Hán Việt: mã hổ nhãn · Pinyin: mǎ hǔ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hổ) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)商人欺騙顧客所動的手腳。(2)裝糊塗的辦法或抵賴的藉口。

Eng

  • Cihui 馬虎眼 ǎhuyǎn n. <coll.> trick; ruse; subterfuge