馬融帳 mǎ róng zhàng · mã dung trướng Hán Việt: mã dung trướng · Pinyin: mǎ róng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 融 (dung) + 帳 (trướng)Pinyinmǎ róng zhàngHán Việtmã dung trướngCấu tạo馬 + 融 + 帳 · mã + dung + trướng nghĩa thành phần: mã + dung + trướng