馬術師 mã thuật sư Hán Việt: mã thuật sư Tổng quan người cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa ngồi Cấu tạo: 馬 (mã) + 術 (thuật) + 師 (sư)Hán Việtmã thuật sưCấu tạo馬 + 術 + 師 · mã + thuật + sư nghĩa thành phần: mã + thuật + sư Nghĩa ViệtCihui người cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa ngồi