馬褂兒

mǎ guà ér mã quái nhi

Hán Việt: mã quái nhi · Pinyin: mǎ guà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (quái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬褂兒 ǎguàr ►See mǎguà