馬褲呢

mǎ kù ne mã khố ni

Hán Việt: mã khố ni · Pinyin: mǎ kù ne

Tổng quan

vải bò: nỉ chéo

Cấu tạo: (mã) + (khố) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải bò; nỉ chéo。表面有明顯斜紋的毛織品, 質地厚實, 因最初多用作馬庫而得名。也適於做外套、大衣等。
  • Cihui vải bò: nỉ chéo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上面有明顯斜紋的毛料。最初用來做馬褲,故稱為「馬褲呢」。也可供做外套、大衣等。

Eng

  • Cihui 馬褲呢 ǎkùní n. <txtl.> cavalry twill; whipcord M:²kuài/¹pǐ