馬課頁伕喀 mǎ kè yè fū kè · mã khóa hiệt phu khách Hán Việt: mã khóa hiệt phu khách · Pinyin: mǎ kè yè fū kè Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 課 (khóa) + 頁 (hiệt) + 伕 (phu) + 喀 (khách)Pinyinmǎ kè yè fū kèHán Việtmã khóa hiệt phu kháchCấu tạo馬 + 課 + 頁 + 伕 + 喀 · mã + khóa + hiệt + phu + khách nghĩa thành phần: mã + khóa + hiệt + phu + khách