馬路口
mã lộ khẩu
Hán Việt: mã lộ khẩu · Pinyin: mǎ lù kǒu
Tổng quan
giao lộ (của đường)
Nghĩa
Việt
- Cihui giao lộ (của đường)
Eng
- CC-CEDICT intersection (of roads)
- Cihui intersection (of roads)
Hán Việt: mã lộ khẩu · Pinyin: mǎ lù kǒu
giao lộ (của đường)