馬蹄蓮

mǎ tí lián mã đề liên

Hán Việt: mã đề liên · Pinyin: mǎ tí lián

Tổng quan

hoa rum | hoa rum ly cây mã đề。多年生草本植物, 有塊莖, 葉有長柄, 心狀卵形, 肉穗花序, 外有漏斗狀的大型苞片, 白色, 形似花冠, 供觀賞。

Cấu tạo: (mã) + (đề) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa rum | hoa rum ly cây mã đề。多年生草本植物, 有塊莖, 葉有長柄, 心狀卵形, 肉穗花序, 外有漏斗狀的大型苞片, 白色, 形似花冠, 供觀賞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,块茎肉质,叶戟形或箭形,肉穗花序,外有漏斗状的大型苞片,白色,像花冠,供观赏。

Eng

  • CC-CEDICT calla|calla lily
  • Cihui calla; calla lily