馬達船 mǎ dá chuán · mã đạt thuyền Hán Việt: mã đạt thuyền · Pinyin: mǎ dá chuán Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 船 (thuyền)Pinyinmǎ dá chuánHán Việtmã đạt thuyềnCấu tạo馬 + 達 + 船 · mã + đạt + thuyền nghĩa thành phần: mã + đạt + thuyền