馬鈴瓜 mã linh qua Hán Việt: mã linh qua Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 瓜 (qua)Hán Việtmã linh quaCấu tạo馬 + 鈴 + 瓜 · mã + linh + qua nghĩa thành phần: mã + linh + qua Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。葫蘆科西瓜屬。西瓜傳統栽培品種之一。瓠瓜形體較小,橢圓形,皮薄味甜。EngCihui 馬鈴瓜 ǎlíngguā n. <bot.> a long-shaped melon M:ge/²zhī