馬鍋頭

mǎ guō tóu mã oa đầu

Hán Việt: mã oa đầu · Pinyin: mǎ guō tóu

Tổng quan

người chỉ huy đoàn ngựa thồ

Cấu tạo: (mã) + (oa) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chỉ huy đoàn ngựa thồ。率領馬幫的人。
  • Cihui người chỉ huy đoàn ngựa thồ

Eng

  • Cihui 馬鍋頭 ǎguōtóu n. <topo.> leader of a caravan