馬鞍匠 mã an tượng Hán Việt: mã an tượng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鞍 (an) + 匠 (tượng)Hán Việtmã an tượngCấu tạo馬 + 鞍 + 匠 · mã + an + tượng nghĩa thành phần: mã + an + tượng Nghĩa EngCihui 馬鞍匠 ǎ'ānjiàng n. saddler M:ge/¹míng