馬鞍子 mã an tử Hán Việt: mã an tử Tổng quan yên ngựa Cấu tạo: 馬 (mã) + 鞍 (an) + 子 (tử)Hán Việtmã an tửCấu tạo馬 + 鞍 + 子 · mã + an + tử nghĩa thành phần: mã + an + tử Nghĩa ViệtCihui yên ngựa。放在騾馬背上供騎坐的器具,兩頭高,中間低。Cihui yên ngựaEngCihui 馬鞍子 ǎ'ānzi ►See mǎ'ān