馬鞍形

mǎ ān xíng mã an hình

Hán Việt: mã an hình · Pinyin: mǎ ān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (an) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬鞍形 ǎ'ānxíng n. 1. dip between two peaks 2. saddle-shape