馬頰河 mǎ jiá hé · mã giáp hà Hán Việt: mã giáp hà · Pinyin: mǎ jiá hé Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 頰 (giáp) + 河 (hà)Pinyinmǎ jiá héHán Việtmã giáp hàCấu tạo馬 + 頰 + 河 · mã + giáp + hà nghĩa thành phần: mã + giáp + hà