马首前瞻
mã thủ tiền chiêm
Hán Việt: mã thủ tiền chiêm · Pinyin: mǎ shǒu qián zhān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「馬首是瞻」。見「馬首是瞻」條。01.唐.胡宿〈淮南發運趙邢州被詔歸闕〉詩:「天臺封詔紫泥馨,馬首前瞻北斗城。」
Hán Việt: mã thủ tiền chiêm · Pinyin: mǎ shǒu qián zhān