马鬣一滴 mã liệp nhất tích Hán Việt: mã liệp nhất tích Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 鬣 (liệp) + 一 (nhất) + 滴 (tích)Hán Việtmã liệp nhất tíchCấu tạo马 + 鬣 + 一 + 滴 · mã + liệp + nhất + tích nghĩa thành phần: mã + liệp + nhất + tích