馬鬣封

mǎ liè fēng mã liệp phong

Hán Việt: mã liệp phong · Pinyin: mǎ liè fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (liệp) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墳墓形狀像馬鬣的封土。唐.李賀〈王濬墓下〉詩:「耕勢魚鱗起,墳科馬鬣封。」《幼學瓊林.卷三.疾病死喪類》:「築墳曰『馬鬣封』。」