馬龍車水

mǎ lóng chē shuǐ mã long xa thủy

Hán Việt: mã long xa thủy · Pinyin: mǎ lóng chē shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (long) + (xa) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「車水馬龍」。見「車水馬龍」條。01.宋.陳允平〈春遊曲〉:「都人歡呼去踏青,馬如遊龍車如水。」