馮唐頭白 féng táng tóu bái · phùng đường đầu bạch Hán Việt: phùng đường đầu bạch · Pinyin: féng táng tóu bái Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 唐 (đường) + 頭 (đầu) + 白 (bạch)Pinyinféng táng tóu báiHán Việtphùng đường đầu bạchCấu tạo馮 + 唐 + 頭 + 白 · phùng + đường + đầu + bạch nghĩa thành phần: phùng + đường + đầu + bạch