馳志伊吾 chí zhì yī wú · trì chí y ngô Hán Việt: trì chí y ngô · Pinyin: chí zhì yī wú Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 志 (chí) + 伊 (y) + 吾 (ngô)Pinyinchí zhì yī wúHán Việttrì chí y ngôCấu tạo馳 + 志 + 伊 + 吾 · trì + chí + y + ngô nghĩa thành phần: trì + chí + y + ngô