驰风掣电

chí fēng chè diàn trì phong xế điện

Hán Việt: trì phong xế điện · Pinyin: chí fēng chè diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (phong) + (xế) + (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「風馳電掣」。見「風馳電掣」條。01.《舊五代史.卷八五.晉書.少帝本紀五》:「犯露蒙霜,度鴈門之險;馳風掣電,行中冀之誅。」<a name="風馳電擊"> </a>