馳風騁雨 chí fēng chěng yǔ · trì phong sính vũ Hán Việt: trì phong sính vũ · Pinyin: chí fēng chěng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 風 (phong) + 騁 (sính) + 雨 (vũ)Pinyinchí fēng chěng yǔHán Việttrì phong sính vũCấu tạo馳 + 風 + 騁 + 雨 · trì + phong + sính + vũ nghĩa thành phần: trì + phong + sính + vũ