馴獅人

tuần sư nhân

Hán Việt: tuần sư nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (sư) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馴獅人 ùnshīrén n. lion tamer M:ge/¹míng/²wèi