馴養人 xún yǎng rén · tuần dưỡng nhân Hán Việt: tuần dưỡng nhân · Pinyin: xún yǎng rén Tổng quan người dạy thú Cấu tạo: 馴 (tuần) + 養 (dưỡng) + 人 (nhân)Pinyinxún yǎng rénHán Việttuần dưỡng nhânCấu tạo馴 + 養 + 人 · tuần + dưỡng + nhân nghĩa thành phần: tuần + dưỡng + nhân Nghĩa ViệtCihui người dạy thú